Động đất động cát
Direct English translation
The earth shakes, the sand shakes.
Giải thích tiếng Việt
Chỉ sự xáo động, bất ổn dữ dội, theo lối nói dân gian gợi điềm gở và những chuyện rủi ro liên tiếp xảy ra. Cũng dùng như một lời nguyền rủa nặng nề, hàm ý gia cảnh gặp tai ương, không yên ổn.
English explanation
Refers to a serious upheaval or ominous disturbance, suggesting by folk belief that misfortune and troubles will follow. It is also used as a harsh curse implying that a household will face repeated calamities and have no peace.
Variants